AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

自由潜水 (自由潛水) nghĩa là gì? zì yóu qián shuǐ

Từ tiếng Trung

自由潜水

phồn thể 自由潛水

zì yóu qián shuǐ · âm Hán Việt từng chữ: tự do tiềm thuỷ

Nghĩa tiếng Việt

  1. lặn tự do
  2. lặn không bình khí

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lặn tự do” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.