AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

自由化 nghĩa là gì? zì yóu huà

Từ tiếng Trung

自由化

zì yóu huà · âm Hán Việt từng chữ: tự do hoá

Nghĩa tiếng Việt

  1. tự do hóa
  2. giải phóng (khỏi cái gì đó)

Đọc theo tiếng Hàn

자유화
jayuhwa

Tiếng Nhật

自由化
じゆうか · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tự do hóa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.