自由企业 (自由企業) nghĩa là gì? zì yóu qǐ yè
Từ tiếng Trung
自由企业
phồn thể 自由企業zì yóu qǐ yè · âm Hán Việt từng chữ: tự do xí nghiệp
Nghĩa tiếng Việt
- doanh nghiệp tự do (trong lý thuyết tư bản)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.