自由亚洲电台 (自由亞洲電台) nghĩa là gì? Zì yóu Yà zhōu Diàn tái
Từ tiếng Trung
自由亚洲电台
phồn thể 自由亞洲電台Zì yóu Yà zhōu Diàn tái · âm Hán Việt từng chữ: tự do á châu điện thai
Nghĩa tiếng Việt
- Đài Á Châu Tự Do
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.