自由主义 (自由主義) nghĩa là gì? zì yóu zhǔ yì
Từ tiếng Trung
自由主义
phồn thể 自由主義zì yóu zhǔ yì · âm Hán Việt từng chữ: tự do chúa nghĩa
Nghĩa tiếng Việt
- chủ nghĩa tự do
Đọc theo tiếng Hàn
자유주의
jayujuui
Tiếng Nhật
自由主義
じゆうしゅぎ · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “chủ nghĩa tự do” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.