AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

自爱 (自愛) nghĩa là gì? zì ài

Từ tiếng Trung

自爱

phồn thể 自愛

zì ài · âm Hán Việt từng chữ: tự ái

Nghĩa tiếng Việt

  1. tự tôn
  2. tự yêu bản thân
  3. tự quan tâm
  4. coi trọng bản thân
  5. giữ gìn danh tiếng
  6. chăm sóc tốt sức khỏe của mình

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

自愛
じあい

Từng chữ

Xem “tự tôn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.