AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

自爆 nghĩa là gì? zì bào

Từ tiếng Trung

自爆

zì bào · âm Hán Việt từng chữ: tự bạo

Nghĩa tiếng Việt

  1. phát nổ
  2. tự phát nổ
  3. tự kích nổ
  4. đánh bom tự sát
  5. tiết lộ chuyện riêng tư của bản thân

Đọc theo tiếng Hàn

자폭
japok

Tiếng Nhật

自爆
じばく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “phát nổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.