自爆 nghĩa là gì? zì bào
Từ tiếng Trung
自爆
zì bào · âm Hán Việt từng chữ: tự bạo
Nghĩa tiếng Việt
- phát nổ
- tự phát nổ
- tự kích nổ
- đánh bom tự sát
- tiết lộ chuyện riêng tư của bản thân
Đọc theo tiếng Hàn
자폭
japok
Tiếng Nhật
自爆
じばく · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.