AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

自然风光 (自然風光) nghĩa là gì? zì rán fēng guāng

Từ tiếng Trung

自然风光

phồn thể 自然風光

zì rán fēng guāng · âm Hán Việt từng chữ: tự nhiên phong quang

Nghĩa tiếng Việt

  1. thiên nhiên và phong cảnh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thiên nhiên và phong cảnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.