AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

自然铜 (自然銅) nghĩa là gì? zì rán tóng

Từ tiếng Trung

自然铜

phồn thể 自然銅

zì rán tóng · âm Hán Việt từng chữ: tự nhiên đồng

Nghĩa tiếng Việt

  1. đồng tự nhiên
  2. chalcopyrit
  3. đồng sắt sulfide CuFeS2

Đọc theo tiếng Hàn

자연동
jayeondong

Tiếng Nhật

自然銅
しぜんどう

Từng chữ

Xem “đồng tự nhiên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.