Từ tiếng Trung
自然资源
phồn thể 自然資源zì rán zī yuán · âm Hán Việt từng chữ: tự nhiên tư nguồn
Nghĩa tiếng Việt
- tài nguyên thiên nhiên
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
自然資源
しぜんしげん
Từng chữ
Xem “tài nguyên thiên nhiên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.