自然语言处理 (自然語言處理) nghĩa là gì? zì rán yǔ yán chǔ lǐ
Từ tiếng Trung
自然语言处理
phồn thể 自然語言處理zì rán yǔ yán chǔ lǐ · âm Hán Việt từng chữ: tự nhiên ngữ ngôn xử lí
Nghĩa tiếng Việt
- xử lý ngôn ngữ tự nhiên, NLP
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.