自然史 nghĩa là gì? zì rán shǐ
Từ tiếng Trung
自然史
zì rán shǐ · âm Hán Việt từng chữ: tự nhiên sử
Nghĩa tiếng Việt
- lịch sử tự nhiên (tức là thực vật học và động vật học)
Đọc theo tiếng Hàn
자연사
jayeonsa
Tiếng Nhật
自然史
しぜんし
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.