AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

自治 nghĩa là gì? zì zhì

Từ tiếng Trung

自治

zì zhì · Hán Việt: tự trị

Nghĩa tiếng Việt

  1. tự trị

Đọc theo tiếng Hàn

자치
jachi

Tiếng Nhật

自治
じち · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tự trị” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.