AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

自来水管 (自來水管) nghĩa là gì? zì lái shuǐ guǎn

Từ tiếng Trung

自来水管

phồn thể 自來水管

zì lái shuǐ guǎn · âm Hán Việt từng chữ: tự lai thuỷ quản

Nghĩa tiếng Việt

  1. ống nước máy
  2. ống dẫn nước
  3. ống nước sinh hoạt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ống nước máy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.