AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

自来水 (自來水) nghĩa là gì? zì lái shuǐ

Từ tiếng Trung

自来水

phồn thể 自來水

zì lái shuǐ · âm Hán Việt từng chữ: tự lai thuỷ

Nghĩa tiếng Việt

  1. nước máy
  2. nước vòi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nước máy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.