自杀炸弹杀手 (自殺炸彈殺手) nghĩa là gì? zì shā zhà dàn shā shǒu
Từ tiếng Trung
自杀炸弹杀手
phồn thể 自殺炸彈殺手zì shā zhà dàn shā shǒu · âm Hán Việt từng chữ: tự sát tạc đàn sát thủ
Nghĩa tiếng Việt
- kẻ đánh bom liều chết
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “kẻ đánh bom liều chết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.