自暴自弃 (自暴自棄) nghĩa là gì? zì bào zì qì
Từ tiếng Trung
自暴自弃
phồn thể 自暴自棄zì bào zì qì · âm Hán Việt từng chữ: tự bạo tự bỏ
Nghĩa tiếng Việt
- buông thả bản thân trong tuyệt vọng
- từ bỏ và không còn cố gắng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
自暴自棄
じぼうじき · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.