自我陶醉 nghĩa là gì? zì wǒ táo zuì
Từ tiếng Trung
自我陶醉
zì wǒ táo zuì · âm Hán Việt từng chữ: tự ngã đào túy
Nghĩa tiếng Việt
- tự mãn
- tự say mê
- tự luyến
Đọc theo tiếng Hàn
자아도취
jaadochwi
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tự mãn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.