AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

自我 nghĩa là gì? zì wǒ

Từ tiếng Trung

自我

zì wǒ · âm Hán Việt từng chữ: tự ngã

Nghĩa tiếng Việt

  1. tự-
  2. cái tôi (tâm lý học)

Đọc theo tiếng Hàn

자아
jaa

Tiếng Nhật

自我
じが · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tự-” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.