AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

自律 nghĩa là gì? zì lǜ

Từ tiếng Trung

自律

zì lǜ · âm Hán Việt từng chữ: tự luật

Nghĩa tiếng Việt

  1. tự kỷ luật
  2. tự điều chỉnh
  3. tự chủ (đạo đức)
  4. tự động (sinh lý)

Đọc theo tiếng Hàn

자율
jayul

Tiếng Nhật

自律
じりつ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tự kỷ luật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.