AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

自己动手 (自己動手) nghĩa là gì? zì jǐ dòng shǒu

Từ tiếng Trung

自己动手

phồn thể 自己動手

zì jǐ dòng shǒu · âm Hán Việt từng chữ: tự kỉ động thủ

Nghĩa tiếng Việt

  1. tự mình làm
  2. tự phục vụ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tự mình làm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.