AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

自封 nghĩa là gì? zì fēng

Từ tiếng Trung

自封

zì fēng · âm Hán Việt từng chữ: tự phong

Nghĩa tiếng Việt

  1. tự xưng (là gì đó)
  2. tự phong danh hiệu
  3. tự bổ nhiệm
  4. tự xưng
  5. tự giới hạn
  6. tự cô lập

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.