自家人 nghĩa là gì? zì jiā rén
Từ tiếng Trung
自家人
zì jiā rén · âm Hán Việt từng chữ: tự gia nhân
Nghĩa tiếng Việt
- người quen thân
- người từ cùng một nơi (cùng nhà, cùng thị trấn, v.v.)
- một người trong chúng ta
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “người quen thân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.