AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

自定义 (自定義) nghĩa là gì? zì dìng yì

Từ tiếng Trung

自定义

phồn thể 自定義

zì dìng yì · âm Hán Việt từng chữ: tự định nghĩa

Nghĩa tiếng Việt

  1. tùy chỉnh
  2. được người dùng định nghĩa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tùy chỉnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.