AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

自圆其说 (自圓其說) nghĩa là gì? zì yuán - qí shuō

Từ tiếng Trung

自圆其说

phồn thể 自圓其說

zì yuán - qí shuō · âm Hán Việt từng chữ: tự viên kì thuyết

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm cho câu chuyện hoặc lý thuyết nhất quán
  2. đưa ra giải thích hợp lý
  3. vá lỗ hổng trong câu chuyện của mình

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.