自圆其说 (自圓其說) nghĩa là gì? zì yuán - qí shuō
Từ tiếng Trung
自圆其说
phồn thể 自圓其說zì yuán - qí shuō · âm Hán Việt từng chữ: tự viên kì thuyết
Nghĩa tiếng Việt
- làm cho câu chuyện hoặc lý thuyết nhất quán
- đưa ra giải thích hợp lý
- vá lỗ hổng trong câu chuyện của mình
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.