自发 (自發) nghĩa là gì? zì fā
Từ tiếng Trung
自发
phồn thể 自發zì fā · Hán Việt: tự phát
Nghĩa tiếng Việt
- tự phát
Đọc theo tiếng Hàn
자발
jabal
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.