AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

自发 (自發) nghĩa là gì? zì fā

Từ tiếng Trung

自发

phồn thể 自發

zì fā · Hán Việt: tự phát

Nghĩa tiếng Việt

  1. tự phát

Đọc theo tiếng Hàn

자발
jabal

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tự phát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.