AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

自反 nghĩa là gì? zì fǎn

Từ tiếng Trung

自反

zì fǎn · âm Hán Việt từng chữ: tự phản

Nghĩa tiếng Việt

  1. tự phản tỉnh
  2. tự suy ngẫm
  3. (toán) phản xạ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tự phản tỉnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.