AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

自卫队 (自衛隊) nghĩa là gì? zì wèi duì

Từ tiếng Trung

自卫队

phồn thể 自衛隊

zì wèi duì · âm Hán Việt từng chữ: tự vệ đội

Nghĩa tiếng Việt

  1. lực lượng tự vệ
  2. lực lượng vũ trang Nhật Bản

Đọc theo tiếng Hàn

자위대
jawidae

Tiếng Nhật

自衛隊
じえいたい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “lực lượng tự vệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.