AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

自动挂挡 (自動掛擋) nghĩa là gì? zì dòng guà dǎng

Từ tiếng Trung

自动挂挡

phồn thể 自動掛擋

zì dòng guà dǎng · âm Hán Việt từng chữ: tự động quẩy đáng

Nghĩa tiếng Việt

  1. chuyển số tự động

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chuyển số tự động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.