自动射线摄影 (自動射線攝影) nghĩa là gì? zì dòng shè xiàn shè yǐng
Từ tiếng Trung
自动射线摄影
phồn thể 自動射線攝影zì dòng shè xiàn shè yǐng · âm Hán Việt từng chữ: tự động xạ tuyến nhép ảnh
Nghĩa tiếng Việt
- phương pháp chụp phóng xạ tự động
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.