自动售货机 (自動售貨機) nghĩa là gì? zì dòng shòu huò jī
Từ tiếng Trung
自动售货机
phồn thể 自動售貨機zì dòng shòu huò jī · âm Hán Việt từng chữ: tự động bán hoá cơ
Nghĩa tiếng Việt
- máy bán hàng tự động
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “máy bán hàng tự động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.