自动化 (自動化) nghĩa là gì? zì dòng huà
Từ tiếng Trung
自动化
phồn thể 自動化zì dòng huà · âm Hán Việt từng chữ: tự động hoá
Nghĩa tiếng Việt
- tự động hóa
Đọc theo tiếng Hàn
자동화
jadonghwa
Tiếng Nhật
自動化
じどうか · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “tự động hóa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.