自传 (自傳) nghĩa là gì? zì zhuàn
Từ tiếng Trung
自传
phồn thể 自傳zì zhuàn · âm Hán Việt từng chữ: tự truyền
Nghĩa tiếng Việt
- tự truyện
Đọc theo tiếng Hàn
자전
jajeon
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tự truyện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.