AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

臣虏 (臣虜) nghĩa là gì? chén lǔ

Từ tiếng Trung

臣虏

phồn thể 臣虜

chén lǔ · âm Hán Việt từng chữ: thần lỗ

Nghĩa tiếng Việt

  1. nô lệ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nô lệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.