"nô lệ" tiếng Trung là 奴隶 (nú lì), tiếng Nhật 奴隷
“nô lệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
奴隶
phồn thể 奴隸
nú lì · Hán Việt: nô lệ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
노례
norye · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
奴隷
どれい · từ thông dụng
Nghĩa: nô lệ
Cách nói khác: 奴才 nú cai · 노재; 奴 nú · 노; 臣虏 chén lǔ · 신로;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.