AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

膨胀 (膨脹) nghĩa là gì? péng zhàng

Từ tiếng Trung

膨胀

phồn thể 膨脹

péng zhàng · âm Hán Việt từng chữ: bành trướng

Nghĩa tiếng Việt

  1. mở rộng
  2. phồng lên
  3. sưng lên

Đọc theo tiếng Hàn

팽창
paengchang

Tiếng Nhật

膨脹
ぼうちょう

Từng chữ

Xem “mở rộng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.