膨胀 (膨脹) nghĩa là gì? péng zhàng
Từ tiếng Trung
膨胀
phồn thể 膨脹péng zhàng · âm Hán Việt từng chữ: bành trướng
Nghĩa tiếng Việt
- mở rộng
- phồng lên
- sưng lên
Đọc theo tiếng Hàn
팽창
paengchang
Tiếng Nhật
膨脹
ぼうちょう
Từng chữ
Xem “mở rộng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.