AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

腾腾 (騰騰) nghĩa là gì? téng téng

Từ tiếng Trung

腾腾

phồn thể 騰騰

téng téng · âm Hán Việt từng chữ: đằng đằng

Nghĩa tiếng Việt

  1. bốc hơi
  2. nảy lửa

Đọc theo tiếng Hàn

등등
deungdeung

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bốc hơi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.