AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bốc hơi" tiếng Trung là 蒸 (zhēng)

“bốc hơi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

蒸

zhēng

Âm Hán Hàn của chữ

증
jeung · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bốc hơi; (về nấu ăn) hấp; ngọn đuốc làm từ thân cây gai dầu hoặc tre (xưa); củi chặt nhỏ (xưa)

Từng chữ: 蒸 (chưng)

Cách nói khác: 蒸发 zhēng fā · 증발; 腾腾 téng téng · 등등; 气化 qì huà · 기화; 汽化 qì huà; 幻灭 huàn miè · 환멸;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.