AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

腌臜 (腌臢) nghĩa là gì? ā zā

Từ tiếng Trung

腌臜

phồn thể 腌臢

ā zā · âm Hán Việt từng chữ: yêm ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. bẩn
  2. thô tục
  3. lúng túng
  4. đáng ghét
  5. buồn nôn
  6. ở Đài Loan đọc là [ang1 zang1]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bẩn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.