脸红脖子粗 (臉紅脖子粗) nghĩa là gì? liǎn hóng bó zi cū
Từ tiếng Trung
脸红脖子粗
phồn thể 臉紅脖子粗liǎn hóng bó zi cū · âm Hán Việt từng chữ: kiểm hồng bột tí thô
Nghĩa tiếng Việt
- mặt đỏ
- phẫn nộ cực độ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “mặt đỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.