AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

脱身 (脫身) nghĩa là gì? tuō shēn

Từ tiếng Trung

脱身

phồn thể 脫身

tuō shēn · âm Hán Việt từng chữ: thoát thân

Nghĩa tiếng Việt

  1. thoát khỏi
  2. trốn thoát (khỏi trách nhiệm)
  3. giải thoát bản thân
  4. rút lui

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thoát khỏi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.