AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

脱线 (脫線) nghĩa là gì? tuō xiàn

Từ tiếng Trung

脱线

phồn thể 脫線

tuō xiàn · âm Hán Việt từng chữ: thoát tuyến

Nghĩa tiếng Việt

  1. trật đường ray
  2. xe lửa trật bánh
  3. trật bánh

Đọc theo tiếng Hàn

탈선
talseon

Tiếng Nhật

脱線
だっせん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “trật đường ray” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.