"trật đường ray" tiếng Trung là 出轨 (chū guǐ)
“trật đường ray” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
出轨
phồn thể 出軌
chū guǐ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
출궤
chulgwe · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: trật đường ray; lệch đường; (bóng) vượt quá giới hạn; (bóng) ngoại tình
Cách nói khác: 脱轨 tuō guǐ · 탈궤; 脱线 tuō xiàn · 탈선;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.