AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

脱皮 (脫皮) nghĩa là gì? tuō pí

Từ tiếng Trung

脱皮

phồn thể 脫皮

tuō pí · âm Hán Việt từng chữ: thoát bì

Nghĩa tiếng Việt

  1. lột da
  2. bong tróc
  3. bị thương nặng (nghĩa bóng)

Đọc theo tiếng Hàn

탈피
talpi

Tiếng Nhật

脱皮
だっぴ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “lột da” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.