AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

脱换 (脫換) nghĩa là gì? tuō huàn

Từ tiếng Trung

脱换

phồn thể 脫換

tuō huàn · âm Hán Việt từng chữ: thoát hoán

Nghĩa tiếng Việt

  1. thay lông

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thay lông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.