"thay lông" tiếng Trung là 换羽 (huàn yǔ)
“thay lông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
换羽
phồn thể 換羽
huàn yǔ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
환우
hwanu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
換羽
かんう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: thay lông; đổ lông
Cách nói khác: 脱换 tuō huàn · 탈환; 蜕壳 tuì ké;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.