AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

脑洞大开 (腦洞大開) nghĩa là gì? nǎo dòng dà kāi

Từ tiếng Trung

脑洞大开

phồn thể 腦洞大開

nǎo dòng dà kāi · âm Hán Việt từng chữ: não đọng đại khai

Nghĩa tiếng Việt

  1. sáng tạo
  2. có nhiều ý tưởng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sáng tạo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.