AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

脑中风 (腦中風) nghĩa là gì? nǎo zhòng fēng

Từ tiếng Trung

脑中风

phồn thể 腦中風

nǎo zhòng fēng · âm Hán Việt từng chữ: não trung phong

Nghĩa tiếng Việt

  1. đột quỵ não

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đột quỵ não” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.