胶泥 (膠泥) nghĩa là gì? jiāo ní
Từ tiếng Trung
胶泥
phồn thể 膠泥jiāo ní · âm Hán Việt từng chữ: keo lầy
Nghĩa tiếng Việt
- đất sét
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
膠泥
こうでい
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.