AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đất sét" tiếng Trung là 堇 (jǐn)

“đất sét” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

堇

jǐn

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đất sét; cây hoa tím

Từng chữ: 堇 (cẩn)

Cách nói khác: 胶泥 jiāo ní · 교니; 垆 lú; 黏土 nián tǔ; 土 tǔ · 토; 泥 ní · 니;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.